keep on keeping on

/kip ɔn ˈkipɪŋ ɔn/
Động từ
  1. (Không trang trọng, mệnh lệnh) Tiếp tục kiên trì; tiếp tục thực hiện; tiếp tục hoạt động hoặc nỗ lực hiện tại; một lời động viên.
    (informal, imperative) To continue persevering; to carry on carrying on; to carry on with one's current activity or endeavor; an expression of encouragement.
    Near-synonyms: keep it up; (sometimes also) hang in, hang in there, hang on
    Từ đồng nghĩa gần: tiếp tục cố gắng; (đôi khi cũng dùng) kiên trì, cố gắng lên, giữ vững nhé.
🎬 Nghe “keep on keeping on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish